Liệu pháp kháng virus retro là gì? Các nghiên cứu khoa học

Liệu pháp kháng virus retro (ART) là phương pháp điều trị HIV bằng cách kết hợp nhiều thuốc nhằm ức chế quá trình sao chép và nhân lên của virus trong cơ thể. ART không chữa khỏi HIV nhưng giúp kiểm soát tải lượng virus, phục hồi miễn dịch và kéo dài tuổi thọ cho người nhiễm nếu tuân thủ đều đặn.

Định nghĩa liệu pháp kháng virus retro

Liệu pháp kháng virus retro (antiretroviral therapy – ART) là phương pháp điều trị sử dụng phối hợp nhiều loại thuốc nhằm ức chế quá trình nhân lên của virus retro, đặc biệt là virus HIV (Human Immunodeficiency Virus). HIV là loại virus tấn công vào hệ thống miễn dịch, làm giảm số lượng tế bào lympho CD4 và khiến cơ thể mất khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng và ung thư cơ hội. ART giúp làm giảm tải lượng virus trong máu xuống mức không phát hiện được, từ đó cải thiện chức năng miễn dịch và kéo dài tuổi thọ cho người nhiễm HIV.

ART không phải là một biện pháp điều trị khỏi hoàn toàn HIV nhưng là công cụ hiệu quả nhất để kiểm soát bệnh trong thời gian dài. Việc kết hợp ít nhất ba loại thuốc từ hai nhóm dược lý khác nhau được gọi là phác đồ ART tiêu chuẩn, giúp ngăn chặn sự hình thành kháng thuốc và đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. ART hiện là nền tảng của mọi chiến lược điều trị HIV toàn cầu, được khuyến nghị bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)NIH.

Phân biệt ART với các phương pháp liên quan:

Phương pháp Mục tiêu Đặc điểm
ART (điều trị) Kiểm soát tải lượng HIV Kết hợp nhiều thuốc, dùng suốt đời
PrEP (dự phòng trước phơi nhiễm) Phòng lây HIV Dùng bởi người chưa nhiễm HIV
PEP (dự phòng sau phơi nhiễm) Ngăn virus nhân lên sau tiếp xúc Dùng trong vòng 72 giờ sau phơi nhiễm

Cơ chế hoạt động của liệu pháp ART

ART can thiệp vào nhiều giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sao chép của virus HIV. Sau khi xâm nhập vào tế bào lympho CD4, virus HIV sử dụng enzyme sao chép ngược (reverse transcriptase) để chuyển đổi RNA của nó thành DNA. DNA virus sau đó được tích hợp vào bộ gen của tế bào chủ thông qua enzyme tích hợp (integrase). Sau cùng, các protein virus được tổng hợp và lắp ráp nhờ enzyme protease, hình thành các virion mới.

Mỗi nhóm thuốc trong ART được thiết kế để ức chế một hoặc nhiều bước này:

  • NRTIs (Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitors): chặn enzyme sao chép ngược bằng cách bắt chước nucleotide.
  • NNRTIs (Non-Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitors): gắn vào enzyme sao chép ngược tại vị trí không phải trung tâm hoạt động, làm biến dạng cấu trúc enzyme.
  • INSTIs (Integrase Strand Transfer Inhibitors): ngăn DNA virus tích hợp vào DNA tế bào chủ.
  • PIs (Protease Inhibitors): chặn sự cắt protein của virus, làm gián đoạn quá trình lắp ráp virion.
  • Entry inhibitors: ngăn virus xâm nhập tế bào bằng cách cản trở tương tác giữa protein HIV và thụ thể CD4/CCR5.

Hiệu quả của ART được đánh giá dựa trên khả năng làm giảm tải lượng virus (viral load) trong huyết tương. Mục tiêu là đạt tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện (<50 bản sao/ml) trong vòng 6 tháng kể từ khi bắt đầu điều trị. Đồng thời, số lượng tế bào CD4 sẽ tăng dần, phản ánh sự phục hồi miễn dịch.

Lịch sử phát triển của liệu pháp ART

Liệu pháp ART được phát triển dựa trên quá trình nghiên cứu kéo dài nhiều thập kỷ. Thuốc kháng HIV đầu tiên được phê duyệt là zidovudine (AZT) vào năm 1987. Tuy nhiên, việc sử dụng đơn lẻ AZT nhanh chóng dẫn đến kháng thuốc và tác dụng điều trị ngắn hạn. Đến giữa những năm 1990, việc kết hợp nhiều thuốc trong liệu pháp gọi là HAART (Highly Active Antiretroviral Therapy) đã thay đổi hoàn toàn cuộc chiến chống HIV/AIDS.

Trước khi ART xuất hiện, thời gian sống trung bình sau chẩn đoán HIV chỉ khoảng 1–3 năm. Sau năm 1996, nhờ vào HAART, tỷ lệ tử vong do HIV giảm mạnh tại các quốc gia phát triển. Các nghiên cứu dài hạn cho thấy bệnh nhân HIV có thể sống gần như bình thường nếu tuân thủ điều trị tốt. ART hiện nay được cải tiến liên tục, với thuốc ít tác dụng phụ hơn, liều dùng một lần/ngày và có dạng phối hợp cố định (fixed-dose combination).

Tiến trình lịch sử chính:

  • 1987: AZT được FDA phê duyệt
  • 1995–1996: Xuất hiện HAART
  • 2006–2012: Ra đời thuốc kết hợp một viên
  • 2019 trở đi: Triển khai ART tác dụng kéo dài (tiêm 1 lần/tháng)

Các mốc này được ghi nhận bởi NCBI - History of ART.

Phác đồ điều trị ART hiện nay

Theo hướng dẫn điều trị HIV hiện tại từ NIH ClinicalInfo và WHO, phác đồ ART ban đầu nên bao gồm ít nhất ba thuốc từ hai nhóm khác nhau, nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm nguy cơ kháng thuốc. Phổ biến nhất là kết hợp 2 thuốc NRTIs cùng 1 thuốc thuộc nhóm INSTI, NNRTI hoặc PI.

Một số phác đồ tiêu chuẩn hiện nay:

Phác đồ Thành phần Ưu điểm
TLD Tenofovir + Lamivudine + Dolutegravir Hiệu quả cao, ít kháng thuốc, dung nạp tốt
ABC/3TC/DTG Abacavir + Lamivudine + Dolutegravir Phù hợp với người không dung nạp Tenofovir
EFV-based Tenofovir + Lamivudine + Efavirenz Chi phí thấp, dùng rộng rãi tại các nước đang phát triển

Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào tiền sử bệnh nhân, khả năng tuân thủ, các bệnh lý đi kèm (như viêm gan B, lao, suy thận), tương tác thuốc và khả năng mang thai. Ngoài ra, xét nghiệm gen kháng thuốc được khuyến nghị thực hiện trước khi bắt đầu ART để lựa chọn thuốc phù hợp hơn.

Hiệu quả và lợi ích của liệu pháp ART

Liệu pháp ART giúp giảm nhanh và bền vững tải lượng HIV trong máu, từ đó hạn chế sự phá hủy tế bào CD4 – thành phần chủ chốt của hệ miễn dịch. Mục tiêu điều trị là đưa tải lượng virus về dưới ngưỡng phát hiện bằng xét nghiệm PCR (thường < 50 bản sao/ml), đồng thời phục hồi số lượng tế bào CD4 về mức bình thường (trên 500 tế bào/mm³). Khi đạt được trạng thái này, bệnh nhân có thể sống lâu dài, gần như tương đương người không nhiễm HIV.

Một trong những thành tựu quan trọng nhất của ART là khả năng phòng ngừa lây truyền HIV. Khi tải lượng virus không phát hiện trong máu và dịch sinh dục, khả năng lây sang bạn tình gần như bằng 0 – khẳng định bằng thông điệp “U=U” (Undetectable = Untransmittable). Ngoài ra, ART giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh cơ hội, cải thiện tình trạng viêm mạn tính do HIV và giảm tỷ lệ biến chứng tim mạch, thần kinh, thận hoặc ung thư liên quan đến HIV.

Bảng lợi ích chính của ART:

Lợi ích Ý nghĩa lâm sàng
Giảm tải lượng virus Ngăn tiến triển sang AIDS, giảm nguy cơ tử vong
Tăng tế bào CD4 Phục hồi miễn dịch, giảm nhiễm trùng cơ hội
Ngăn lây truyền HIV Giảm gần như hoàn toàn nguy cơ lây qua tình dục
Cải thiện chất lượng sống Hạn chế biến chứng, duy trì năng suất lao động

Tác dụng phụ và các vấn đề liên quan

Dù hiệu quả cao, ART vẫn có thể gây ra tác dụng phụ tùy thuộc vào loại thuốc, liều lượng và đặc điểm cá thể hóa của từng bệnh nhân. Tác dụng phụ có thể xuất hiện ngay khi bắt đầu điều trị hoặc sau thời gian dài sử dụng.

Tác dụng phụ cấp tính gồm buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu, mất ngủ hoặc mệt mỏi. Một số thuốc như Efavirenz gây rối loạn tâm thần nhẹ như lú lẫn, ác mộng hoặc thay đổi tâm trạng. Tác dụng phụ mạn tính có thể gồm tăng men gan, ảnh hưởng chức năng thận, loãng xương hoặc thay đổi phân bố mỡ (lipodystrophy).

Phân loại tác dụng phụ thường gặp theo nhóm thuốc:

  • NRTI: Toan lactic, viêm tụy, độc tính ty thể
  • NNRTI: Phát ban da, độc thần kinh trung ương
  • PI: Tăng lipid máu, đề kháng insulin
  • INSTI: Tăng cân, đau cơ, tăng creatinine giả

Việc theo dõi định kỳ men gan, chức năng thận và mỡ máu giúp phát hiện sớm tác dụng phụ. Trong nhiều trường hợp, có thể thay đổi phác đồ nếu bệnh nhân không dung nạp tốt.

Kháng thuốc và tuân thủ điều trị

Kháng thuốc là một trong những thách thức lớn nhất của ART. HIV có khả năng biến đổi di truyền nhanh, nên nếu bệnh nhân dùng thuốc không đúng liều, không đều đặn hoặc ngừng thuốc, virus có thể chọn lọc những đột biến kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị. Khi đó, phác đồ phải được thay đổi bằng các thuốc thế hệ mới hoặc xét nghiệm kháng gen để lựa chọn thuốc phù hợp.

Tuân thủ điều trị là yếu tố tiên quyết để duy trì hiệu quả ART. Tỷ lệ tuân thủ cần đạt tối thiểu 95% để duy trì tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện và ngăn kháng thuốc. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ bao gồm:

  • Tác dụng phụ làm bệnh nhân tự ý ngừng thuốc
  • Thiếu hỗ trợ xã hội, kỳ thị HIV
  • Lịch dùng thuốc phức tạp, nhiều liều/ngày
  • Trầm cảm, nghiện chất hoặc các bệnh tâm thần

Các giải pháp hỗ trợ tuân thủ gồm: giáo dục bệnh nhân, tư vấn cá nhân hóa, sử dụng thuốc phối hợp liều cố định (1 viên/ngày), và kết nối cộng đồng người sống chung với HIV.

Vai trò của ART trong phòng ngừa HIV

Ngoài điều trị, ART còn đóng vai trò dự phòng quan trọng. Hai chiến lược chính là PEP (Post-Exposure Prophylaxis – dự phòng sau phơi nhiễm) và PrEP (Pre-Exposure Prophylaxis – dự phòng trước phơi nhiễm). Cả hai đều sử dụng các thuốc kháng virus giống với ART để ngăn HIV nhân lên nếu virus xâm nhập vào cơ thể.

PrEP: Dùng hàng ngày bởi người có nguy cơ cao (bạn tình đồng giới, người tiêm chích ma túy, phụ nữ có bạn tình nhiễm HIV...). Khi dùng đều đặn, PrEP giúp giảm nguy cơ lây HIV qua tình dục hơn 90%.

PEP: Dùng khẩn cấp sau khi phơi nhiễm (quan hệ không an toàn, kim tiêm, máu...). Phải bắt đầu trong vòng 72 giờ và kéo dài 28 ngày.

Cả PrEP và PEP đều do bác sĩ kê toa, cần xét nghiệm HIV âm tính trước khi bắt đầu sử dụng. Thông tin cập nhật từ CDC – PrEPWHO – HIV Prevention.

Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai

Dù ART đã làm thay đổi hoàn toàn tiên lượng HIV, nhưng vẫn còn nhiều thách thức: chi phí điều trị lâu dài, tuân thủ khó khăn, tiếp cận thuốc ở quốc gia nghèo, kỳ thị xã hội, và đặc biệt là không thể loại bỏ hoàn toàn HIV khỏi cơ thể. HIV tích hợp vào DNA tế bào và tạo ra các ổ chứa virus ngủ (latent reservoir), không bị ảnh hưởng bởi ART.

Các hướng nghiên cứu chính hiện nay:

  • Thuốc tác dụng kéo dài: tiêm mỗi tháng hoặc 2 tháng (cabotegravir + rilpivirine)
  • Liệu pháp miễn dịch: sử dụng kháng thể đơn dòng để tiêu diệt tế bào nhiễm HIV
  • Liệu pháp gene: sử dụng CRISPR-Cas9 để loại bỏ DNA HIV khỏi bộ gen tế bào
  • Vaccine HIV: nghiên cứu lâm sàng các loại vaccine tái tổ hợp, mRNA

Các thử nghiệm như “kick and kill” hay “block and lock” nhằm đánh thức hoặc bất hoạt hoàn toàn các ổ chứa virus đang là tâm điểm nghiên cứu toàn cầu, với mục tiêu cuối cùng là đạt được "chữa khỏi chức năng" hoặc "chữa khỏi hoàn toàn".

Tài liệu tham khảo

  1. National Institutes of Health (NIH). "Antiretroviral Therapy (ART)". https://hivinfo.nih.gov
  2. CDC. "Taking HIV Medicine". https://www.cdc.gov
  3. WHO. "HIV Treatment Guidelines". https://www.who.int
  4. Clinical Info HIV. "Guidelines for the Use of Antiretroviral Agents". https://clinicalinfo.hiv.gov
  5. CDC. "PrEP: Pre-Exposure Prophylaxis". https://www.cdc.gov/hiv/risk/prep/
  6. NCBI. "History of Antiretroviral Therapy". https://www.ncbi.nlm.nih.gov

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề liệu pháp kháng virus retro:

Kết quả lâm sàng, miễn dịch và vi rút học của liệu pháp kháng retrovirus ở trẻ em tại Trung Trung Quốc Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 7 - Trang 1-6 - 2014
Liệu pháp kháng retrovirus (ART) làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và bệnh tật liên quan đến HIV ở trẻ em. Các đặc điểm lâm sàng, kết quả miễn dịch và vi rút học đã được đánh giá ở trẻ em nhiễm HIV nhận ART. Hai mươi sáu trẻ em nhiễm HIV-1 nhận ART tại tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc, đã được tuyển chọn hồi cứu trong nghiên cứu này. Trong thời gian nhận ART, tải lượng virus trong huyết tương, kiểu hình lymph... hiện toàn bộ
#Liệu pháp kháng retrovirus #HIV #trẻ em #kết quả lâm sàng #miễn dịch #vi rút học
So sánh giữa các chế độ điều trị kháng retrovirus khác nhau trên các dấu hiệu viêm hòa tan: một nghiên cứu thí điểm Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 17 - Trang 1-7 - 2020
Mặc dù số ca tử vong liên quan đến HIV đã giảm đáng kể sau khi giới thiệu liệu pháp kháng virus (ART), nhưng nhiễm HIV vẫn gây ra tỷ lệ ốm đau và tử vong cao hơn đối với cả các sự kiện không liên quan đến AIDS hay tình trạng viêm mãn tính và kích hoạt miễn dịch. Sự sử dụng một số loại thuốc kháng virus nhất định có thể góp phần vào quá trình này. Chúng tôi đã nghiên cứu 26 dấu hiệu sinh học tiềm n... hiện toàn bộ
#HIV #liệu pháp kháng retrovirus #cytokine #dấu hiệu sinh học #viêm
Phân bố các đợt bùng phát virus quan sát được ở những bệnh nhân nhiễm HIV-1 điều trị bằng liệu pháp kháng retrovirus kết hợp Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 65 - Trang 263-277 - 2003
Bệnh nhân nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người loại 1 (HIV-1) được điều trị bằng liệu pháp kháng retrovirus kết hợp thường có mức HIV-1 RNA trong huyết tương giảm xuống dưới giới hạn phát hiện của các phương pháp hiện tại, 50 bản sao/ml. Bệnh nhân có thể tiếp tục thể hiện tải lượng virus (VL) dưới giới hạn phát hiện trong nhiều năm, tuy nhiên trong một số trường hợp, VL có thể vượt quá giới hạn ... hiện toàn bộ
#HIV-1 #tải lượng virus #thuốc kháng retrovirus #bùng phát virus #điều trị HIV
Điều Trị Lipoatrophy Mặt Do Liệu Pháp Kháng Virus Retro Gây Ra ở Bệnh Nhân HIV Bằng Gel Polyacrylamide Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 35 - Trang 709-716 - 2011
Ngày nay, liệu pháp kháng virus retro có hoạt tính cao đang cứu sống hầu hết các bệnh nhân nhiễm HIV, nhưng điều trị này có thể dẫn đến tình trạng lipoatrophy mặt, làm biến đổi khuôn mặt một cách mạnh mẽ, khiến bệnh nhân có thể gặp phải những vấn đề tâm lý và xã hội nghiêm trọng. Kể từ năm 2001, gel polyacrylamide (PAAG) đã được sử dụng thành công trên bệnh nhân HIV ở nước ngoài. Bài báo này mô tả... hiện toàn bộ
#gel polyacrylamide #lipoatrophy #điều trị HIV #liệu pháp kháng virus retro #an toàn #tương thích sinh học
Các yếu tố liên quan đến mệt mỏi ở thanh thiếu niên Nam Phi sống chung với HIV và đang được điều trị bằng liệu pháp kháng retrovirus Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 23 - Trang 602-608 - 2019
Mệt mỏi ở thanh thiếu niên sống chung với HIV vẫn chưa được hiểu rõ. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã xem xét mối quan hệ giữa mệt mỏi và các biến số nhân khẩu học cũng như tâm lý xã hội nhằm nâng cao hiểu biết về trải nghiệm triệu chứng và các yếu tố liên quan. Chúng tôi đã tuyển chọn những người tham dự liên tiếp tại các phòng khám ART ở Western Cape, Nam Phi (N = 134, độ tuổi 11-18 tuổi). Nhữ... hiện toàn bộ
#mệt mỏi #HIV #thanh thiếu niên #liệu pháp kháng retrovirus #mất ngủ #rối loạn tâm trạng
Tương tác giữa thuốc điều trị tim mạch và thuốc kháng retrovirus Dịch bởi AI
Herz - Tập 30 - Trang 493-503 - 2005
Những lựa chọn điều trị mới của liệu pháp kháng retrovirus có hoạt tính cao (HAART) đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở bệnh nhân nhiễm HIV, do đó giờ đây ngày càng nhiều các bệnh liên quan đến tuổi tác xuất hiện, chẳng hạn như bệnh tim mạch. Thêm vào đó, chính bệnh HIV cũng gây ra một mức độ mắc bệnh tim mạch nhất định. Do đó, việc điều trị các triệu chứng tim mạch đang dần trở nên quan t... hiện toàn bộ
#thuốc kháng HIV #bệnh tim mạch #liệu pháp HAART #tương tác thuốc #điều trị HIV
Đánh giá tổng hợp về tác động của liệu pháp kháng virus đối với kết quả nhận thức thần kinh ở người lớn sống với HIV-1 tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình Dịch bởi AI
Neuropsychology Review - Tập 32 - Trang 828-854 - 2021
Suy giảm nhận thức thần kinh liên quan đến HIV vẫn là một thách thức ngay cả trong thời kỳ liệu pháp kháng virus (ART). Hơn 90% người sống với HIV đang sinh sống ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi những quốc gia này phải gánh chịu một gánh nặng đáng kể về các bệnh đồng mắc như suy giảm nhận thức thần kinh liên quan đến HIV dù tuổi thọ trung bình đã tă... hiện toàn bộ
#HIV #liệu pháp kháng virus #suy giảm nhận thức thần kinh #các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình #nghiên cứu meta
Sự vượt trội của các kiểu gen HIV giống R5 trong dịch âm đạo liên quan đến mức HIV-1 RNA huyết tương tăng cao và sự thiếu hụt liệu pháp kháng virus Dịch bởi AI
Virology Journal - Tập 5 - Trang 1-4 - 2008
HIV được biểu hiện trong dịch tiết sinh dục cung cấp nguồn mầm bệnh từ đó các biến thể lây nhiễm được lựa chọn, cả trong lây truyền qua đường tình dục và lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở. Việc xác định mức độ HIV và các kiểu gen được tìm thấy trong dịch âm đạo cũng như tác động của liệu pháp kháng retrovirus (ART) đối với virus này có thể cung cấp thông tin quý giá cho việc ngăn n... hiện toàn bộ
#HIV #dịch âm đạo #liệu pháp kháng retrovirus #kiểu gen R5 #lây truyền HIV #mức độ HIV huyết tương
Mối Liên Hệ Giữa Những Thay Đổi Trong Việc Sử Dụng Rượu Và Những Thay Đổi Trong Việc Tuân Thủ Liệu Pháp Kháng Virus Và Độ Ức Chế Virus Ở Phụ Nữ Sống Chung Với HIV Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 21 - Trang 1836-1845 - 2016
Việc sử dụng rượu nặng có tác động tiêu cực đến phụ nữ nhiễm HIV. Chúng tôi đã xem xét mối quan hệ giữa những thay đổi trong việc sử dụng rượu (được đo bằng phương pháp Thời Gian Theo Dõi) và những thay đổi trong việc tuân thủ liệu pháp kháng virus (tỷ lệ sở hữu thuốc) và độ ức chế virus (HIV RNA), được đo trong khoảng thời gian 6 tháng. Trong số những phụ nữ (1) không tuân thủ hoặc không ức chế v... hiện toàn bộ
#HIV #rượu #tuân thủ liệu pháp kháng virus #độ ức chế vi rút #phụ nữ #sức khỏe cộng đồng
Mật độ khoáng xương ở nam giới nhiễm virus HIV-1 với tình trạng thiểu năng sinh dục trước khi điều trị bằng thuốc kháng retrovirus hoạt động mạnh (HAART) Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 14 - Trang 59-64 - 2009
Những thay đổi trong chuyển hóa xương đã được quan sát trong nhiều nghiên cứu ở bệnh nhân nhiễm HIV. Hormone giới tính được biết là ảnh hưởng sâu sắc đến khối lượng xương và quá trình chuyển hóa xương. Tình trạng thiểu năng sinh dục là khá phổ biến ở những bệnh nhân nhiễm HIV. Do đó, chúng tôi đã thực hiện một nghiên cứu cắt ngang trên 80 bệnh nhân nam nhiễm HIV không có hội chứng suy kiệt và 20 đ... hiện toàn bộ
#HIV #thiểu năng sinh dục #mật độ khoáng xương #liệu pháp kháng retrovirus hoạt động mạnh #chuyển hóa xương
Tổng số: 15   
  • 1
  • 2